11 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 弹 viết bằng 11 nét (Mã Unicode: U+5F39). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 11 / 11
Tốc độ:
Mạng từ
弹 nằm trong 4 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 弹 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 48 của HSK 4đơn vị 10 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 57 · 弓 cungcái cung · 3 nét · kho có 8 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe从前有一位音乐家,弹琴弹得非常好。 — Ngày xưa có một nhạc công, gảy đàn hay vô cùng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnTiếng đàn nhà trên lầu每天晚上七点到八点,他都要弹一个小时。 — Bảy giờ đến tám giờ tối, ngày nào ông cũng đàn đúng một tiếng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNgười đập đàn两千多年前,有位乐师的琴弹得极好。 — Hơn hai nghìn năm trước, có một nhạc sư đánh đàn cực hay.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.