Từ · HSK 4

đánh đàn piano

Âm Hán-Việt: đàn cương cầm
tánthanh 2 · đi lêngāngthanh 1 · cao đềuqínthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 彈鋼琴
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đàn cương cầm” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
她弹钢琴弹得很好。
Tā tán gāngqín tán de hěn hǎo.
Cô ấy chơi đàn piano rất giỏi.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.