Từ · HSK 6

tên lửa

Âm Hán-Việt: đạo đạn
dǎothanh 3 · võng rồi lêndànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 導彈
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đạo đạn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这种导弹很先进。
Zhè zhǒng dǎo dàn hěn xiān jìn.
Loại tên lửa này rất tiên tiến.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.