dōngthanh 1 · cao đềuzhāngthanh 1 · cao đềuxīthanh 1 · cao đềuwàngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 東張西望
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “đông trương tây vọng” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他在路上东张西望。
Tā zài lù shang dōng zhāng xī wàng.
Anh ta ngó đông ngó tây trên đường.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.