6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 西 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+897F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
西 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
西 đứng đầu từ3 từ
西 đứng sau2 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 西 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 28 của HSK 1đơn vị 6 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 146 · 襾 áche đậy từ trên xuống · 6 nét · kho có 2 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiGửi bưu kiện về Việt Nam里面是什么东西? — Bên trong là thứ gì?HSK 5 · nghe trong bài 150 →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng最近吃过什么凉的东西吗? — Gần đây có ăn gì lạnh không?HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnCon đường quá hẹp一天,东边来了一个男人,西边来了一个老人。 — Một hôm, từ phía đông có một người đàn ông đi tới, từ phía tây có một cụ già đi lại.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình这个故事告诉我们,办事要看真的东西,不要只看纸上的。 — Chuyện này nhắc ta, làm việc phải nhìn vào thực tế, đừng chỉ nhìn giấy tờ.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu一只从东边来,一只从西边来。 — Một con đi từ phía đông, một con đi từ phía tây.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 074 câu trong đề này hỏi thẳng vào 西vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 113 câu trong đề này hỏi thẳng vào 西vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 34 truyện · 2 hội thoại · 5 đề thi thử, 19 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.