Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
张 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 张)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 张: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 20 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 7 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua tem ở bưu điện那我买五张邮票。 — Vậy tôi mua năm cái tem.HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc我们这个工作很紧张。 — Công việc bên tôi khá căng.HSK 4 · nghe trong bài 104 →TruyệnCon mèo trên cây老张家的猫又爬到树上去了。 — Con mèo nhà ông Trương lại trèo tót lên cây.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnCon chó và miếng thịt dưới nước它一张嘴就叫了起来。 — Nó vừa há miệng ra là sủa liền.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình到了鞋店他才发现,那张纸忘在家里了。 — Tới nơi anh ta mới phát hiện đã bỏ quên tờ giấy ở nhà.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 014 câu trong đề này hỏi thẳng vào 张vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 024 câu trong đề này hỏi thẳng vào 张vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 243 câu trong đề này hỏi thẳng vào 张vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 38 truyện · 4 đề thi thử với 12 câu hỏi · 8 hội thoại.