Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
刻 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 刻)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 刻: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 20 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 7 từ và 10 chữ mớimở bài học →TruyệnDiệp Công thích rồng他家的墙上画着龙,窗上刻着龙,连衣服上也是龙。 — Tường nhà ông vẽ rồng, cửa sổ khắc rồng, đến áo quần cũng rồng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười không muốn khắc lại tấm ván一千年前,人们印书要先在木板上刻字。 — Một nghìn năm trước, muốn in sách người ta phải khắc chữ lên tấm ván gỗ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền他在船边上认认真真地刻了一个记号。 — Anh ta khắc thật cẩn thận một dấu lên mạn thuyền.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 324 câu trong đề này hỏi thẳng vào 刻vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 541 câu trong đề này hỏi thẳng vào 刻vào phòng thi →Chủ đềThời gianxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 2 đề thi thử với 5 câu hỏi · chưa có hội thoại.