Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 应该: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 20 của HSK 3đơn vị 4 · bài này dạy 7 từ và 10 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi đường khi bị lạc你走反了,应该往回走。 — Bạn đi ngược rồi, phải đi ngược lại.HSK 4 · nghe trong bài 105 →Hội thoạiĐi khám vì đau bụng应该是胃受凉了,我给你开点儿药。 — Chắc là dạ dày bị lạnh, tôi kê cho anh ít thuốc.HSK 5 · nghe trong bài 164 →TruyệnLên nhầm chuyến tàu他又急又怕,不知道应该怎么办。 — Cậu vừa cuống vừa sợ, chẳng biết phải làm sao.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnHai con dê trên cầu黑羊说:“我比你早上桥,应该你回去。” — Dê đen đáp: “Tôi lên cầu trước cậu, phải là cậu lùi mới đúng.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBa câu hỏi của nhà vua第二个是,最应该听谁的话。 — Câu thứ hai là: nên nghe lời ai nhất.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 324 câu trong đề này hỏi thẳng vào 应该vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 494 câu trong đề này hỏi thẳng vào 应该vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 504 câu trong đề này hỏi thẳng vào 应该vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 3 truyện · 5 đề thi thử với 16 câu hỏi · 4 hội thoại.