8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 刻 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+523B). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
刻 nằm trong 8 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 刻 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 20 của HSK 3đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 18 · 刀 đaocon dao · 2 nét · kho có 35 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnDiệp Công thích rồng他家的墙上画着龙,窗上刻着龙,连衣服上也是龙。 — Tường nhà ông vẽ rồng, cửa sổ khắc rồng, đến áo quần cũng rồng.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnNgười không muốn khắc lại tấm ván一千年前,人们印书要先在木板上刻字。 — Một nghìn năm trước, muốn in sách người ta phải khắc chữ lên tấm ván gỗ.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền他在船边上认认真真地刻了一个记号。 — Anh ta khắc thật cẩn thận một dấu lên mạn thuyền.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 324 câu trong đề này hỏi thẳng vào 刻vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 3 — Số 541 câu trong đề này hỏi thẳng vào 刻vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 8 truyện · chưa có hội thoại · 2 đề thi thử, 5 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.