2 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 刀 viết bằng 2 nét (Mã Unicode: U+5200). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 2 / 2
Tốc độ:
Mạng từ
刀 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 刀 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 42 của HSK 4đơn vị 9 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 18 · 刀 đaocon dao · 2 nét · kho có 35 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao船开到河中间的时候,他把刀掉进了水里。 — Thuyền ra đến giữa sông thì anh ta đánh rơi con dao xuống nước.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnNghi hàng xóm lấy trộm dao有个人在家里找不到自己的刀了。 — Có người ở nhà tìm mãi không thấy con dao của mình.HSK 5 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên mạn thuyền他却一点也不着急,慢慢从怀里拿出一把小刀。 — Anh ta lại chẳng vội chút nào, thong thả rút trong ngực ra một con dao nhỏ.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 4 — Số 214 câu trong đề này hỏi thẳng vào 刀vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · chưa có hội thoại · 1 đề thi thử, 4 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.