Câu 1 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 2 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 3 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 4 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 5 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 6 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 7 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 8 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 9 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 10 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 11 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 12 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 13 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 14 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 15 · Nghe rồi chọn nghĩa Câu 16 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__感谢我。
Câu 17 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我的__找不到了。
Câu 18 · Chọn từ điền vào chỗ trống 今天有一个__。
Câu 19 · Chọn từ điền vào chỗ trống 她__三个月了。
Câu 20 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他__就来了。
Câu 21 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他写了一份__。
Câu 22 · Chọn từ điền vào chỗ trống 要勇敢__现实。
Câu 23 · Chọn từ điền vào chỗ trống 说说你的__吧。
Câu 24 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__他一声。
Câu 25 · Chọn từ điền vào chỗ trống 我们不能__。
Câu 26 · Chọn từ điền vào chỗ trống 这扇门是__的。
Câu 27 · Chọn từ điền vào chỗ trống 他最近有点__。
Câu 28 · Chọn từ điền vào chỗ trống 老师__了他。
Câu 29 · Chọn từ điền vào chỗ trống 请__一下时间。
Câu 30 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 31 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 32 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 33 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 34 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 35 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 36 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 37 · Sắp xếp trật tự từ Chạm các mảnh bên dưới để xếp...
Câu 38 · Đọc hiểu 他再三感谢我。
Câu 39 · Đọc hiểu 我的梳子找不到了。
Câu 40 · Đọc hiểu 今天有一个讲座。
Câu 41 · Đọc hiểu 她怀孕三个月了。
Câu 42 · Đọc hiểu 他立刻就来了。
Câu 43 · Đọc hiểu 他写了一份报告。
Câu 44 · Đọc hiểu 要勇敢面对现实。
Câu 45 · Đọc hiểu 说说你的感受吧。