Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 再: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 2 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 7 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bạn ốm你说得对,我再休息一天。 — Bạn nói đúng, tôi nghỉ thêm một ngày.HSK 3 · nghe trong bài 57 →Hội thoạiMua hoa quả那再来一点儿。 — Vậy lấy thêm một ít.HSK 3 · nghe trong bài 70 →TruyệnLá thư gửi nhầm người小李说:“我马上给那位客户道歉,再重新发一封。” — Tiểu Lý đáp: “Em sẽ xin lỗi vị khách đó ngay, rồi gửi lại một email mới.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnKhắc dấu lên thuyền tìm dao大家听了都觉得奇怪,可是没人再说什么。 — Mọi người nghe mà thấy lạ, song chẳng ai nói thêm gì.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBa người nói trên phố có hổ他再问,要是三个人都说街上有老虎呢? — Anh hỏi nữa: vậy nếu cả ba người đều nói ngoài phố có hổ?HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 再vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 再vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 182 câu trong đề này hỏi thẳng vào 再vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 41 truyện · 7 đề thi thử với 14 câu hỏi · 12 hội thoại.