Từ · HSK 6

cố gắng hơn nữa

Âm Hán-Việt: tái tiếp tái lệ
zàithanh 4 · rơi xuốngjiēthanh 1 · cao đềuzàithanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 再接再厲
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tái tiếp tái lệ” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
希望你再接再厉。
Xī wàng nǐ zài jiē zài lì.
Mong bạn tiếp tục cố gắng.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.