Từ · HSK 2 · Đoán được

câu hỏi, vấn đề

Âm Hán-Việt: vấn đề
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “vấn đề” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
wènthanh 4 · rơi xuốngtíthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 問題
Câu ví dụ thực tế
我有一个问题。
Wǒ yǒu yí gè wèn tí.
Tôi có một câu hỏi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

问 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 问题)

题 còn mở khoá 5 từ nữa (chưa kể chính 问题)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 问题: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 2 của HSK 2đơn vị 1 · bài này dạy 10 từ và 7 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐổi giày sai cỡ有什么问题吗? — Có vấn đề gì ạ?HSK 4 · nghe trong bài 123 →Hội thoạiTrả phòng khách sạn没问题,这是你的号码牌。 — Không vấn đề gì, đây là thẻ số của anh.HSK 4 · nghe trong bài 125 →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe音乐家笑了,他明白问题不在牛身上。 — Nhạc công bật cười, anh hiểu rằng vấn đề không nằm ở con trâu.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi有一天早上,他想回家,可是刚出门就出了问题。 — Một buổi sáng, anh định về quê, nhưng vừa ra khỏi cửa đã gặp chuyện.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他检查了所有设备,确认问题不在自己这边。 — Anh kiểm tra hết thiết bị, xác nhận sự cố không nằm ở phía mình.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 092 câu trong đề này hỏi thẳng vào 问题vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 142 câu trong đề này hỏi thẳng vào 问题vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 252 câu trong đề này hỏi thẳng vào 问题vào phòng thi →Chủ đềNgôn ngữ và giao tiếpxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 8 truyện · 5 đề thi thử với 10 câu hỏi · 5 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị