Bài 5 · HSK 1

哪儿
Video bài giảng HSK 1 liên quan →
6từ mới
6chữ Hán mới
+34từ cấp trên chứa chữ của bài
27từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

6 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 5 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 1 từ chữ đơn — 5 từ
Chữ Hán mới của bài

6 chữ Hán mới

1 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
lên, trên
THƯỢNG
shàng3 nét
nhà, gia đình
GIA
jiā10 nét
hậu tố danh từ, con trai
NHI
r2 nét
tốt, đẹp
HẢO
hǎo6 nét
muốn, nhớ
TƯỞNG
xiǎng13 nét
có thể
NĂNG
néng10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 1 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Câu hỏi với 吗

Câu trần thuật + 吗?

Thêm 吗 vào cuối câu khẳng định là thành câu hỏi có/không. Trật tự từ giữ nguyên — không đảo như tiếng Anh.

  • 你是老师吗?Nǐ shì lǎoshī ma?Bạn là giáo viên phải không?
  • 你喜欢喝茶吗?Nǐ xǐhuan hē chá ma?Bạn thích uống trà không?

Người Việt hay sai chỗ này: Đã có từ để hỏi (谁, 什么, 哪儿…) thì KHÔNG thêm 吗 nữa.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →