Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
好 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 好)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 好: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 5 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái好,吃一点儿热水果。 — Được, ăn một chút hoa quả nóng.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiXem phim và ăn cơm trưa好,在学校前面见! — Được, gặp nhau ở trước cổng trường nhé!HSK 1 · nghe trong bài 18 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我的菜不太好吃。 — Món của tôi không ngon lắm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo狗想:“猫的菜是不是很好吃?” — Chó nghĩ bụng: "Món của mèo chắc ngon hơn nhỉ?"HSK 1 · đọc truyện →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh姐姐说:“好,我会打电话回家。” — Chị đáp: "Vâng, con sẽ gọi điện về nhà."HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 332 câu trong đề này hỏi thẳng vào 好vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 68 truyện · 1 đề thi thử với 2 câu hỏi · 46 hội thoại.