Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 和: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 5 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiĐến Bắc Kinh du lịch是的,我和朋友坐出租车去。 — Đúng vậy, tôi và bạn đi taxi đến đó.HSK 1 · nghe trong bài 30 →Hội thoạiMua vé xem phim晚上八点,我和朋友一起。 — Tám giờ tối, tôi đi cùng bạn.HSK 2 · nghe trong bài 40 →TruyệnBữa cơm hai chị em nấu我和姐姐想做饭。 — Tôi và chị muốn nấu một bữa cơm.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi她开门一看,儿子、女儿和三个孩子都站在雪里。 — Bà mở cửa ra, con trai, con gái và ba đứa cháu đang đứng giữa tuyết.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnGió bắc và mặt trời北风和太阳争了起来,都说自己的力气最大。 — Gió bắc và mặt trời tranh nhau, ai cũng bảo sức mình mạnh nhất.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 192 câu trong đề này hỏi thẳng vào 和vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 462 câu trong đề này hỏi thẳng vào 和vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 29 truyện · 2 đề thi thử với 4 câu hỏi · 10 hội thoại.