Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
上 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 上)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 上: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 5 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 5 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua vé xem phim晚上八点,我和朋友一起。 — Tám giờ tối, tôi đi cùng bạn.HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu不客气,路上慢走。 — Không có gì, đi đường cẩn thận nhé.HSK 2 · nghe trong bài 50 →TruyệnMười đồng mua táo小明看见桌子上有很多苹果。 — Tiểu Minh nhìn thấy trên bàn có rất nhiều táo.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCái ghế của bố猫喜欢睡在爸爸的椅子上。 — Mèo thích nằm ngủ trên ghế của bố.HSK 1 · đọc truyện →TruyệnCon chó nhìn sang bát của mèo一天,桌子上有很多米饭。 — Một hôm, trên bàn có rất nhiều cơm.HSK 1 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 242 câu trong đề này hỏi thẳng vào 上vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 262 câu trong đề này hỏi thẳng vào 上vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 492 câu trong đề này hỏi thẳng vào 上vào phòng thi →Chủ đềNơi chốn và phương hướngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 116 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 28 hội thoại.