2 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 儿 viết bằng 2 nét (Mã Unicode: U+513F). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 2 / 2
Tốc độ:
Mạng từ
儿 nằm trong 17 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
儿 đứng đầu từ2 từ
儿 đứng sau15 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 儿 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 12 của HSK 1đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 10 · 儿 nhânngười, hai chân người · 2 nét · kho có 14 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiHỏi thăm bác sĩ và con gái天气太冷,多吃点儿热水果。 — Thời tiết quá lạnh, ăn nhiều một chút hoa quả nóng.HSK 1 · nghe trong bài 15 →Hội thoạiGặp gỡ ở lớp học好!现在在家学,明天在那儿学。 — Được! Bây giờ học ở nhà, ngày mai học ở đằng kia.HSK 1 · nghe trong bài 25 →TruyệnNgày làm việc thứ tám爸爸在门外坐了一会儿,然后回家睡觉了。 — Bố ngồi trước cửa một lát, rồi về nhà đi ngủ tiếp.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnSinh nhật bà trong ngày tuyết rơi她开门一看,儿子、女儿和三个孩子都站在雪里。 — Bà mở cửa ra, con trai, con gái và ba đứa cháu đang đứng giữa tuyết.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnÔng Trương tìm kính儿子给他买了眼镜,他看什么都清楚了。 — Con trai mua cho ông cặp kính, nhìn gì cũng rõ hẳn ra.HSK 4 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 26 truyện · 21 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.