yòuthanh 4 · rơi xuốngérthanh 2 · đi lênyuánthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 幼兒園
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ấu nhi viên” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
孩子在上幼儿园。
Hái zi zài shàng yòu ér yuán.
Đứa bé đang học mẫu giáo.
Tách chữ
3 chữ, 3 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.