Từ · HSK 6

đồ chơi, món đồ (thường dùng với sắc thái khinh miệt hoặc thân mật)

Âm Hán-Việt: ngoạn ý nhi
wánthanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuốngrthanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 玩意兒
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ngoạn ý nhi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这是什么玩意儿?
Zhè shì shén me wán yì r?
Đây là thứ gì vậy?
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.