8 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 玩 viết bằng 8 nét (Mã Unicode: U+73A9). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 8 / 8
Tốc độ:
Mạng từ
玩 nằm trong 5 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
|
玩 đứng đầu từ4 từ
玩 đứng sau1 từ
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 玩 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 11 của HSK 2đơn vị 3 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 96 · 玉 ngọcngọc quý · 5 nét · kho có 13 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgười trước trồng cây他说:“我小时候,天天在一棵大树下面玩。” — Cụ nói: “Hồi tôi còn bé, ngày nào cũng chơi dưới một gốc cây lớn.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnHai mươi trang giấy bỏ đi从此公司里传开一句玩笑,说那二十多页不是废纸,是楼梯。 — Từ đó trong công ty lan truyền một câu đùa: hơn hai mươi trang kia không phải giấy lộn, mà là cầu thang.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnNgười mẹ ba lần dời nhà他说还是老样子,说完就去玩了。 — Nó bảo vẫn như cũ, nói xong là đi chơi.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 101 câu trong đề này hỏi thẳng vào 玩vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 161 câu trong đề này hỏi thẳng vào 玩vào phòng thi →
Tổng cộng trong kho: 4 truyện · chưa có hội thoại · 6 đề thi thử, 6 câu. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.