Từ · HSK 6

tâm địa, sự tinh ranh

Âm Hán-Việt: tâm nhãn nhi
xīnthanh 1 · cao đềuyǎnthanh 3 · võng rồi lênrthanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 心眼兒
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tâm nhãn nhi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这个人心眼儿好。
Zhè gè rén xīn yǎn r hǎo.
Người này bụng dạ tốt.
Tách chữ

3 chữ, 3 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.