Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 本: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiGặp gỡ ở lớp học同学好!想学哪本? — Chào em! Em muốn học cuốn nào?HSK 1 · nghe trong bài 25 →Hội thoạiĐi thư viện mượn sách一次可以借五本,一个月还。 — Một lần mượn được năm quyển, một tháng trả.HSK 4 · nghe trong bài 87 →TruyệnBa người nói trên phố có hổ那个人说,街上本来没有老虎,这是大家都清楚的事。 — Anh nói: ngoài phố vốn không có hổ, chuyện đó ai cũng rõ.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMuốn về phương nam mà xe chạy lên bắc他还说,给我赶车的人本事也大。 — Ông còn nói: người đánh xe cho tôi cũng tài lắm.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnĐi xa học cách bước đi他忘了自己本来是怎么走路的。 — Anh quên mất trước kia mình đi đứng thế nào.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 122 câu trong đề này hỏi thẳng vào 本vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 222 câu trong đề này hỏi thẳng vào 本vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 622 câu trong đề này hỏi thẳng vào 本vào phòng thi →Chủ đềSố và lượngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 24 truyện · 3 đề thi thử với 6 câu hỏi · 7 hội thoại.