Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 会: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 4 của HSK 1đơn vị 1 · bài này dạy 6 từ và 6 chữ mớimở bài học →Hội thoạiNói về thời tiết và kế hoạch听说会下雨。 — Nghe nói sẽ mưa.HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiHẹn bạn đi xem phim行,我不会迟到的。 — Được, tôi sẽ không đến muộn đâu.HSK 3 · nghe trong bài 79 →TruyệnTám giờ, chuyến bay đi Bắc Kinh姐姐说:“好,我会打电话回家。” — Chị đáp: "Vâng, con sẽ gọi điện về nhà."HSK 1 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám爸爸在门外坐了一会儿,然后回家睡觉了。 — Bố ngồi trước cửa một lát, rồi về nhà đi ngủ tiếp.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnBàn tay của ba他的手在我的身体下面,我慢慢会游了。 — Bàn tay ba đỡ dưới người tôi, rồi tôi cũng bơi được.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 422 câu trong đề này hỏi thẳng vào 会vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 441 câu trong đề này hỏi thẳng vào 会vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 1 — Số 502 câu trong đề này hỏi thẳng vào 会vào phòng thi →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 51 truyện · 5 đề thi thử với 8 câu hỏi · 7 hội thoại.