Từ · HSK 5

thon thả, mảnh mai

Âm Hán-Việt: miêu điều
miáothanh 2 · đi lêntiaothanh nhẹ · đọc lướt
Phồn thể: 苗條
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “miêu điều” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
她的身材很苗条。
Tā de shēn cái hěn miáo tiao.
Dáng cô ấy rất thon.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.