yǒuthanh 3 · võng rồi lêntiáothanh 2 · đi lênbùthanh 4 · rơi xuốngwěnthanh 3 · võng rồi lên
Phồn thể: 有條不紊
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hữu điều bất vặn” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他做事有条不紊。
Tā zuò shì yǒu tiáo bù wěn.
Anh ấy làm việc mạch lạc trật tự.
Tách chữ
4 chữ, 4 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.