Từ · HSK 6 · Đoán được

chính khí, khí phách

Âm Hán-Việt: chính khí
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “chính khí” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
zhèngthanh 4 · rơi xuốngqìthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 正氣
Câu ví dụ thực tế
他身上有一股正气,所以即使得罪了人,大家心里还是服他。
Tā shēn shàng yǒu yì gǔ zhèng qì suǒ yǐ jí shǐ dé zuì le rén dà jiā xīn li hái shi fú tā.
Con người anh có khí phách chính trực, nên dù có mất lòng ai, trong bụng người ta vẫn nể.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

正 còn mở khoá 9 từ nữa (chưa kể chính 正气)

气 còn mở khoá 21 từ nữa (chưa kể chính 正气)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 正气: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · 2 đề thi thử với 8 câu hỏi · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị