Bài 12 · HSK 6

微不足道心甘情愿急于求成急功近利总而言之想方设法无微不至无理取闹无穷无尽无精打采无能为力欣欣向荣深情厚谊爱不释手理所当然相辅相成知足常乐礼尚往来
Video bài giảng HSK 6 liên quan →
18từ mới
0chữ Hán mới
từ cấp trên chứa chữ của bài
2.712từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

18 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 0 từ phải học thẳng — 18 từ
Chữ Hán mới của bài

Không có chữ Hán mới

57 chữ đã học quay lại
2Bài này không có chữ Hán mới — toàn bộ từ vựng được ghép từ các chữ bạn đã học ở các bài trước.