Từ · HSK 6

nói tóm lại

Âm Hán-Việt: tổng nhi ngôn chi
zǒngthanh 3 · võng rồi lênérthanh 2 · đi lênyánthanh 2 · đi lênzhīthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 總而言之
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tổng nhi ngôn chi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
总而言之他很努力。
Zǒng ér yán zhī tā hěn nǔ lì.
Tóm lại là anh ấy rất cố gắng.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.