Từ · HSK 6

phát triển thịnh vượng, đầy sức sống

Âm Hán-Việt: hân hân hướng vinh
xīnthanh 1 · cao đềuxīnthanh 1 · cao đềuxiàngthanh 4 · rơi xuốngróngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 欣欣向榮
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hân hân hướng vinh” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里一片欣欣向荣。
Zhè lǐ yí piàn xīn xīn xiàng róng.
Nơi đây một cảnh phồn thịnh.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.