Từ · HSK 6

tình nghĩa sâu nặng

Âm Hán-Việt: thâm tình hậu nghị
shēnthanh 1 · cao đềuqíngthanh 2 · đi lênhòuthanh 4 · rơi xuốngthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 深情厚誼
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thâm tình hậu nghị” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
我们之间有深情厚谊。
Wǒ men zhī jiān yǒu shēn qíng hòu yì.
Giữa chúng tôi có tình sâu nghĩa nặng.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.