6 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 设 viết bằng 6 nét (Mã Unicode: U+8BBE). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 6 / 6
Tốc độ:
Mạng từ
设 nằm trong 9 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 设 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 18 của HSK 5đơn vị 4 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 149 · 言 ngônlời nói · 7 nét · kho có 72 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →Hội thoạiMở tài khoản ngân hàng现在一起办,我给您设置好密码。 — Bây giờ làm luôn, tôi cài mật khẩu giúp anh.HSK 6 · nghe trong bài 323 →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng他检查了所有设备,确认问题不在自己这边。 — Anh kiểm tra hết thiết bị, xác nhận sự cố không nằm ở phía mình.HSK 6 · đọc truyện →TruyệnChuyến tàu chậm hai phút设备正常,电力正常,线路上也没有障碍物。 — Thiết bị bình thường, điện bình thường, trên tuyến cũng không có vật cản.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.