Từ · HSK 5

cơ sở vật chất, trang thiết bị

Âm Hán-Việt: thiết thi
shèthanh 4 · rơi xuốngshīthanh 1 · cao đều
Phồn thể: 設施
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “thiết thi” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
学校设施很好。
Xué xiào shè shī hěn hǎo.
Cơ sở vật chất của trường rất tốt.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.