Từ · HSK 6

tự nguyện, hoàn toàn tự nguyện

Âm Hán-Việt: tâm cam tình nguyện
xīnthanh 1 · cao đềugānthanh 1 · cao đềuqíngthanh 2 · đi lênyuànthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 心甘情願
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “tâm cam tình nguyện” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他心甘情愿地帮忙。
Tā xīn gān qíng yuàn de bāng máng.
Anh ấy tự nguyện giúp đỡ.
Tách chữ

4 chữ, 4 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.