5 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 乐 viết bằng 5 nét (Mã Unicode: U+4E50). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 5 / 5
Tốc độ:
Mạng từ
乐 nằm trong 13 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 乐 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 7 của HSK 2đơn vị 2 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 4 · 丿 phiệtnét phẩy · 1 nét · kho có 10 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgày sinh nhật im lặng老师说:“生日快乐!我们都知道。” — Cô giáo nói: “Chúc mừng sinh nhật! Cả lớp đều nhớ mà.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnGảy đàn cho trâu nghe从前有一位音乐家,弹琴弹得非常好。 — Ngày xưa có một nhạc công, gảy đàn hay vô cùng.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBản ghi khí tượng cuối cùng结果并不乐观,可他没有停下手上的工作。 — Kết quả chẳng lấy gì làm sáng sủa, nhưng anh không bỏ dở việc đang làm.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 5 truyện · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.