Từ · HSK 5

giải trí

Âm Hán-Việt: ngu lạc
thanh 2 · đi lênthanh 4 · rơi xuống
Phồn thể: 娛樂
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “ngu lạc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
这里有很多娱乐活动。
Zhè lǐ yǒu hěn duō yú lè huó dòng.
Ở đây có nhiều hoạt động giải trí.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.