10 nétLuyện viết chữ này
Thứ tự & Hoạt ảnh nét viết
Chữ 乘 viết bằng 10 nét (Mã Unicode: U+4E58). Bạn có thể xem hoạt ảnh từng nét, điều chỉnh tốc độ hoặc thực hành viết tay trực tiếp bên dưới.
Lưới ô:
Nét thứ 10 / 10
Tốc độ:
Mạng từ
乘 nằm trong 2 từ
Chữ được tô đậm đúng tại vị trí của nó trong từ, cả ở chữ Hán lẫn ở âm Hán-Việt. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết ghép âm Hán-Việt ra có thành một từ tiếng Việt hay không, và từ đó có đáng tin hay không.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa không đoán được
Gặp chữ này ở đâu
Chữ 乘 nằm ở đâu trong khoá học
Từ điển trả lời “chữ này nghĩa gì”. Chỗ này trả lời câu người học thật sự hỏi tiếp: bài nào dạy nó, bộ thủ nào chứa nó, truyện nào dùng nó. Mỗi dòng là một liên kết lấy thẳng từ giáo trình và kho nội dung của trang này.
Bài họcBài 33 của HSK 4đơn vị 7 · đây là bài đầu tiên trong lộ trình dạy mặt chữ nàymở bài học →Bộ thủBộ 4 · 丿 phiệtnét phẩy · 1 nét · kho có 10 chữ khác cùng bộmở trang bộ thủ →TruyệnNgười trước trồng cây“种树的人我一天也没见过,可是我在它下面乘了几十年的凉。” — “Người trồng nó tôi chưa gặp lấy một ngày, vậy mà tôi hóng mát dưới bóng nó suốt mấy chục năm.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm飞船离开地球的时候,船上没有一个乘客。 — Lúc con tàu rời Trái Đất, trên tàu không có một hành khách nào.HSK 6 · đọc truyện →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa có hội thoại · chưa đề nào hỏi. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.