← Bài 32Bài 34 →

Bài 33 · HSK 4

美丽讨厌购物邀请不仅乘坐允许勺子厕所厨房另外
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
11từ mới
12chữ Hán mới
+7từ cấp trên chứa chữ của bài
1.054từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

11 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 10 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

10 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đẹp, tốt
MỸ
měi9 nét
đẹp, tươi đẹp
LỆ
lì7 nét
ghét, chán
YẾM
yàn6 nét
mời, cầu
YÊU
yāo16 nét
chỉ, duy chỉ
CẬN
jǐn4 nét
đi, nhân
THỪA
chéng10 nét
cho phép, ưng thuận
DUẪN
yǔn4 nét
cái thìa, cái muôi
THƯỢC
sháo3 nét
nhà xí, hố xí
XÍ
cè8 nét
khác, ngoài ra
LÁNH
lìng5 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 10 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Bổ ngữ xu hướng mở rộng: 起来 và 下去

Động từ/Tính từ + 起来 / 下去

起来 biểu thị hành động bắt đầu và tiếp tục phát triển (nổi lên, ấm lên). 下去 biểu thị hành động đang diễn ra tiếp tục duy trì không dừng.

  • 听了他的话,大家都笑了起来。Tīng le tā de huà, dàjiā dōu xiào le qǐlai.Nghe lời anh ấy nói, mọi người đều cười òa lên.
  • 请你继续说下去。Qǐng nǐ jìxù shuō xiàqu.Xin bạn hãy tiếp tục nói tiếp đi.

Người Việt hay sai chỗ này: 起来 là 'bắt đầu nảy sinh và tăng lên', còn 下去 là 'hành động có sẵn tiếp tục trôi về tương lai'.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →