Động từ/Tính từ + 起来 / 下去起来 biểu thị hành động bắt đầu và tiếp tục phát triển (nổi lên, ấm lên). 下去 biểu thị hành động đang diễn ra tiếp tục duy trì không dừng.
Người Việt hay sai chỗ này: 起来 là 'bắt đầu nảy sinh và tăng lên', còn 下去 là 'hành động có sẵn tiếp tục trôi về tương lai'.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →