Bài 33 · HSK 4
美丽讨厌购物邀请不仅乘坐允许勺子厕所厨房另外
11từ mới
12chữ Hán mới
+7từ cấp trên chứa chữ của bài
1.054từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới
11 từ mới
không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 10 từ
- 美丽xinh đẹp, đẹpâm Hán-Việt mỹ lệĐọc quen tai: “mỹ lệ”. Nhưng nghĩa trong tiếng Trung đã khác — đừng suy nghĩa từ âm.bẫy — nghĩa khác
- 讨厌ghét, đáng ghétâm Hán-Việt thảo yếmÂm Hán-Việt “thảo yếm” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 购物mua sắmâm Hán-Việt cấu vậtÂm Hán-Việt “cấu vật” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 邀请mờiâm Hán-Việt yêu thỉnhÂm Hán-Việt “yêu thỉnh” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 不仅không chỉâm Hán-Việt bất cậnÂm Hán-Việt “bất cận” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 乘坐đi, ngồiâm Hán-Việt thừa toạÂm Hán-Việt “thừa toạ” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 允许cho phépâm Hán-Việt duẫn hứaÂm Hán-Việt “duẫn hứa” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 勺子cái thìa, cái muỗngâm Hán-Việt thược tửÂm Hán-Việt “thược tử” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 厕所nhà vệ sinh, nhà xíâm Hán-Việt xí sởÂm Hán-Việt “xí sở” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 厨房phòng bếp, nhà bếpâm Hán-Việt trù phòngÂm Hán-Việt “trù phòng” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
- 另外ngoài ra, khácâm Hán-Việt lánh ngoạiÂm Hán-Việt “lánh ngoại” không phải từ tiếng Việt — từ này phải học thẳng.phải học thẳng
Chữ Hán mới của bài
12 chữ Hán mới
10 chữ đã học quay lại2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đẹp, tốt
MỸ
9 nét
đẹp, tươi đẹp
LỆ
7 nét
ghét, chán
YẾM
6 nét
mua
CẤU
8 nét
mời, cầu
YÊU
16 nét
chỉ, duy chỉ
CẬN
4 nét
đi, nhân
THỪA
10 nét
cho phép, ưng thuận
DUẪN
4 nét
cái thìa, cái muôi
THƯỢC
3 nét
nhà xí, hố xí
XÍ
8 nét
bếp
TRÙ
12 nét
khác, ngoài ra
LÁNH
5 nét
Điểm ngữ pháp then chốt
Bổ ngữ xu hướng mở rộng: 起来 và 下去
Động từ/Tính từ + 起来 / 下去起来 biểu thị hành động bắt đầu và tiếp tục phát triển (nổi lên, ấm lên). 下去 biểu thị hành động đang diễn ra tiếp tục duy trì không dừng.
- 听了他的话,大家都笑了起来。Nghe lời anh ấy nói, mọi người đều cười òa lên.
- 请你继续说下去。Xin bạn hãy tiếp tục nói tiếp đi.
Người Việt hay sai chỗ này: 起来 là 'bắt đầu nảy sinh và tăng lên', còn 下去 là 'hành động có sẵn tiếp tục trôi về tương lai'.
Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →