Bài 32 · HSK 4

辛苦获得观众仍然估计关键后悔困难堵车害羞
Video bài giảng HSK 4 liên quan →
13từ mới
12chữ Hán mới
+8từ cấp trên chứa chữ của bài
1.035từ cộng dồn / 4.995
Bước 1 · Từ mới

13 từ mới

không có từ nào ghép thẳng ra tiếng Việt
1Đọc lướt cả danh sách một lượt, đọc to pinyin. Dòng chấm xanh là từ ghép âm Hán-Việt ra đúng một từ tiếng Việt cùng nghĩa — chỉ cần nhận mặt chữ. Dòng chấm vàng là bẫy, đọc kỹ phần cảnh báo. Dòng xám phải học thẳng. Riêng 3 từ một chữ thì không có gì để ghép, nên chúng tôi không xếp tầng đoán được cho chúng. Bấm vào một dòng để mở trang từ đầy đủ.
đoán được — 0 từ bẫy, nghĩa đã khác — 1 từ phải học thẳng — 9 từ chữ đơn — 3 từ
Chữ Hán mới của bài

12 chữ Hán mới

9 chữ đã học quay lại
2Mỗi ô là một chữ Hán mới bài này dạy. Chữ nào có nét đỏ là bộ thủ (chữ mẫu mang nghĩa chính), đọc kỹ phần chú thích. Bấm vào chữ để xem cách viết từng nét hoặc luyện viết chữ.
đắng, khổ cực
KHỔ
8 nét
cay, cực nhọc
TÂN
xīn7 nét
được, thu được
HOẠCH
huò10 nét
đông đảo, mọi người
CHÚNG
zhòng6 nét
liền, ngay cả
LIÊN
lián7 nét
vẫn, hãy còn
NHƯNG
réng4 nét
đoán định, ước lượng
CỔ
7 nét
chìa khóa, phím
KIỆN
jiàn13 nét
hối hận, ăn năn
HỐI
huǐ10 nét
buồn ngủ, khốn đốn, mắc kẹt
KHỐN
kùn7 nét
chặn, bức tường
ĐỔ
11 nét
xấu hổ, thẹn
TU
xiū10 nét
Chữ đã học từ bài trước, quay lại ở bài này — 9 chữ
Điểm ngữ pháp then chốt

Bổ ngữ xu hướng mở rộng: 起来 và 下去

Động từ/Tính từ + 起来 / 下去

起来 biểu thị hành động bắt đầu và tiếp tục phát triển (nổi lên, ấm lên). 下去 biểu thị hành động đang diễn ra tiếp tục duy trì không dừng.

  • 听了他的话,大家都笑了起来。Tīng le tā de huà, dàjiā dōu xiào le qǐlai.Nghe lời anh ấy nói, mọi người đều cười òa lên.
  • 请你继续说下去。Qǐng nǐ jìxù shuō xiàqu.Xin bạn hãy tiếp tục nói tiếp đi.

Người Việt hay sai chỗ này: 起来 là 'bắt đầu nảy sinh và tăng lên', còn 下去 là 'hành động có sẵn tiếp tục trôi về tương lai'.

Xem toàn bộ ngữ pháp HSK →