Từ · HSK 4

vẫn

Âm Hán-Việt: nhưng nhiên
réngthanh 2 · đi lênránthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nhưng nhiên” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他仍然在等你。
Tā réng rán zài děng nǐ.
Anh ấy vẫn đang đợi bạn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.