Từ · HSK 4

đạt được, thu được

Âm Hán-Việt: hoạch đắc
huòthanh 4 · rơi xuốngthanh 2 · đi lên
Phồn thể: 獲得
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “hoạch đắc” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他获得了比赛的第一名。
Tā huòdé le bǐsài de dì-yī míng.
Anh ấy đã đạt được vị trí thứ nhất trong cuộc thi.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.