Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 乘: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 101 của HSK 6đơn vị 21 · bài này dạy 18 từ và 16 chữ mớimở bài học →TruyệnNgười trước trồng cây“种树的人我一天也没见过,可是我在它下面乘了几十年的凉。” — “Người trồng nó tôi chưa gặp lấy một ngày, vậy mà tôi hóng mát dưới bóng nó suốt mấy chục năm.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnHạt giống gửi đi hai trăm năm飞船离开地球的时候,船上没有一个乘客。 — Lúc con tàu rời Trái Đất, trên tàu không có một hành khách nào.HSK 6 · đọc truyện →Chủ đềĐi lại và du lịchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.