Từ · HSK 6 · Đoán được

oan uổng, oan

Âm Hán-Việt: oan uổng
Từ này bạn đoán được
Ghép các âm Hán-Việt lại đúng ra “oan uổng” — một từ tiếng Việt bạn đang dùng, và nghĩa từ điển Trung–Việt ghi cho từ này cũng khớp với nó. Không cần học thuộc, chỉ cần nhận ra.
yuānthanh 1 · cao đềuwangthanh nhẹ · đọc lướt
Câu ví dụ thực tế
这件事跟他没有关系,你这样说实在是冤枉了他。
zhè jiàn shì gēn tā méi yǒu guān xi, nǐ zhè yàng shuō shí zài shì yuān wang le tā.
Việc này không liên quan tới anh ấy, bạn nói vậy thật sự là oan cho anh ấy.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 冤枉: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Tổng cộng trong kho: chưa có truyện nào dùng từ này · chưa đề nào hỏi từ này · chưa có hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị