Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
快 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 快乐)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 快乐: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 7 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →TruyệnNgày sinh nhật im lặng老师说:“生日快乐!我们都知道。” — Cô giáo nói: “Chúc mừng sinh nhật! Cả lớp đều nhớ mà.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnCa trực đêm giao thừa他把凉面吃完,说了句新年快乐。 — Anh ăn hết bát mì nguội, nói một câu chúc mừng năm mới.HSK 6 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 042 câu trong đề này hỏi thẳng vào 快乐vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 112 câu trong đề này hỏi thẳng vào 快乐vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 132 câu trong đề này hỏi thẳng vào 快乐vào phòng thi →Chủ đềCảm xúc và tính cáchxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 2 truyện · 7 đề thi thử với 13 câu hỏi · chưa có hội thoại.