Từ · HSK 2 · Không đoán được

công ty

Âm Hán-Việt: công tư
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “công tư” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
gōngthanh 1 · cao đềusīthanh 1 · cao đều
Câu ví dụ thực tế
他在大公司工作。
Tā zài dà gōngsī gōngzuò.
Anh ấy làm việc ở công ty lớn.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.

Học chữ này, đọc được từ nào

Chữ trong từ này mở khoá những từ nào

Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.

đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa

公 còn mở khoá 17 từ nữa (chưa kể chính 公司)

司 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 公司)

Gặp từ này ở đâu

Từ này nằm ở đâu trong khoá học

Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 公司: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.

Bài họcBài 7 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc我在一家公司工作了三年。 — Tôi đã làm ở một công ty ba năm.HSK 4 · nghe trong bài 104 →Hội thoạiPhỏng vấn xin việc ở công ty Trung Quốc我在一家贸易公司做了三年,主要负责跟中国工厂沟通。 — Tôi làm ba năm ở một công ty thương mại, chủ yếu phụ trách liên lạc với nhà máy Trung Quốc.HSK 6 · nghe trong bài 340 →TruyệnNgày làm việc thứ tám他很忙,昨天在公司做事做到很晚。 — Bố bận lắm, hôm qua ở công ty làm đến tận khuya.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnLá thư gửi nhầm người小李大学一毕业就进了这家公司。 — Vừa tốt nghiệp đại học là Tiểu Lý vào làm ở công ty này.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnBức ảnh gửi nhầm cả công ty那天早上,老张在公司的花园里照了一张照片。 — Sáng hôm ấy, ông Trương chụp một tấm ảnh trong vườn hoa của công ty.HSK 4 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 362 câu trong đề này hỏi thẳng vào 公司vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 412 câu trong đề này hỏi thẳng vào 公司vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 442 câu trong đề này hỏi thẳng vào 公司vào phòng thi →Chủ đềCông việc và kinh tếxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →

Tổng cộng trong kho: 11 truyện · 4 đề thi thử với 8 câu hỏi · 2 hội thoại.

Âm Hán-Việt ghép theo từng cặp (chữ + pinyin), không theo chữ đơn — 中 là “trung” ở 中国 nhưng “trúng” ở 中奖. Pinyin theo âm gốc của từng chữ. Tra từ khác · Ôn tập · Xem toàn bộ đồ thị