Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
到 còn mở khoá 2 từ nữa (chưa kể chính 到)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 到: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 7 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua vé xem phim这是钱。我们几点到? — Tiền đây. Bọn tôi nên đến lúc mấy giờ?HSK 2 · nghe trong bài 40 →Hội thoạiHỏi đường tới ga tàu不远,走十分钟就到。 — Không xa, đi mười phút là tới.HSK 2 · nghe trong bài 50 →TruyệnSáng nay con ốm妈妈说:“他昨天看电影,看到十二点。” — Mẹ nói: “Tối qua nó xem phim đến tận mười hai giờ đêm.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgười chỉ đường她走了很长时间,也没有找到。 — Cô đi mãi mà vẫn chẳng thấy đâu.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng早上到了学校,同学们都没有说话。 — Sáng đến trường, các bạn chẳng ai nói gì cả.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 082 câu trong đề này hỏi thẳng vào 到vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 172 câu trong đề này hỏi thẳng vào 到vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 231 câu trong đề này hỏi thẳng vào 到vào phòng thi →Chủ đềHành động thông dụngxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 87 truyện · 6 đề thi thử với 11 câu hỏi · 13 hội thoại.