Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
快 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 快)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 快: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 7 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua tem ở bưu điện差不多三天,很快。 — Khoảng ba ngày, nhanh lắm.HSK 3 · nghe trong bài 77 →Hội thoạiHỏi giờ tàu xe快点儿走吧。 — Đi nhanh lên nhé.HSK 4 · nghe trong bài 97 →TruyệnSáng nay con ốm妈妈很快就送他去了医院。 — Mẹ vội đưa cậu đến bệnh viện ngay.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày sinh nhật im lặng老师说:“生日快乐!我们都知道。” — Cô giáo nói: “Chúc mừng sinh nhật! Cả lớp đều nhớ mà.”HSK 2 · đọc truyện →TruyệnNgày làm việc thứ tám今天早上他没有吃饭,很快就出门了。 — Sáng nay bố chẳng kịp ăn, vội vàng ra khỏi nhà.HSK 2 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 592 câu trong đề này hỏi thẳng vào 快vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 661 câu trong đề này hỏi thẳng vào 快vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 692 câu trong đề này hỏi thẳng vào 快vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 38 truyện · 3 đề thi thử với 5 câu hỏi · 5 hội thoại.