Tách chữ
1 chữ, 1 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
新 còn mở khoá 4 từ nữa (chưa kể chính 新)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 新: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 7 của HSK 2đơn vị 2 · bài này dạy 6 từ và 8 chữ mớimở bài học →Hội thoạiMua hoa quả有,今天的很新鲜。 — Có, hàng hôm nay rất tươi.HSK 3 · nghe trong bài 70 →Hội thoạiTìm quầy trong siêu thị苹果在门口,很新鲜。 — Táo để ở cửa ra vào, tươi lắm.HSK 3 · nghe trong bài 72 →TruyệnNgười chỉ đường昨天下午,小红要去一个新的商店。 — Chiều qua, Tiểu Hồng định đến một cửa hàng mới mở.HSK 2 · đọc truyện →TruyệnChiếc ô của người lạ小红说,一把伞让她认识了一位新朋友。 — Tiểu Hồng bảo, một chiếc ô đã cho cô bé một người bạn mới.HSK 3 · đọc truyện →TruyệnNgười tin tờ giấy hơn tin bàn chân mình从前有个人想买一双新鞋。 — Ngày xưa có người muốn mua một đôi giày mới.HSK 3 · đọc truyện →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 072 câu trong đề này hỏi thẳng vào 新vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 201 câu trong đề này hỏi thẳng vào 新vào phòng thi →Đề thiĐề thi thử HSK 2 — Số 211 câu trong đề này hỏi thẳng vào 新vào phòng thi →Chủ đềTính chất và mức độxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 28 truyện · 4 đề thi thử với 6 câu hỏi · 4 hội thoại.