Tách chữ
2 chữ, 2 mạng từ
Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.
Học chữ này, đọc được từ nào
Chữ trong từ này mở khoá những từ nào
Đây là luận điểm của cả sản phẩm, viết ra thành tên từ cụ thể chứ không chỉ một con số: học một chữ là mở khoá khả năng đoán hàng chục từ ở bậc cao hơn. Vạch màu bên trái mỗi dòng cho biết từ đó đoán thẳng được, hay là bẫy phải kiểm nghĩa trước.
đoán được bẫy — nghe quen, chưa chắc cùng nghĩa
重 còn mở khoá 16 từ nữa (chưa kể chính 重新)
新 còn mở khoá 3 từ nữa (chưa kể chính 重新)
Gặp từ này ở đâu
Từ này nằm ở đâu trong khoá học
Một từ điển dừng lại ở nghĩa. Chỗ này chỉ thẳng nơi bạn sẽ gặp lại 重新: bài nào dạy nó, hội thoại nào nói nó, truyện nào dùng nó, đề nào hỏi nó. Mỗi dòng là một liên kết có thật, lấy từ chính giáo trình và kho đề của trang này — không phải gợi ý.
Bài họcBài 12 của HSK 4đơn vị 3 · bài này dạy 14 từ và 3 chữ mớimở bài học →Hội thoạiKhiếu nại đơn hàng giao sai可以,我们今天就安排重新发货。 — Được, hôm nay chúng tôi sẽ sắp xếp gửi lại hàng.HSK 6 · nghe trong bài 321 →TruyệnLá thư gửi nhầm người小李说:“我马上给那位客户道歉,再重新发一封。” — Tiểu Lý đáp: “Em sẽ xin lỗi vị khách đó ngay, rồi gửi lại một email mới.”HSK 4 · đọc truyện →TruyệnMài thanh sắt thành cây kim他把桌上的书重新打开,从第一页读起。 — Cậu mở lại quyển sách trên bàn, đọc từ trang đầu tiên.HSK 4 · đọc truyện →TruyệnÔng lão bán dầu老人走了以后,年轻人回到桌前,重新拿起笔。 — Ông lão đi rồi, chàng trai trở lại bàn, cầm bút lên lần nữa.HSK 4 · đọc truyện →Chủ đềHư từxem cả nhóm từ cùng chủ đề, kèm tỉ lệ đoán được và số từ bẫymở chủ đề →
Tổng cộng trong kho: 7 truyện · chưa đề nào hỏi từ này · 1 hội thoại. Chỗ nào ghi “chưa có” là kho thật sự chưa có, không phải trang giấu đi.