Từ · HSK 6

kiên quyết, dứt khoát

Âm Hán-Việt: nghị nhiên
thanh 4 · rơi xuốngránthanh 2 · đi lên
Không có đường tắt cho từ này. Ghép âm Hán-Việt ra “nghị nhiên” — không phải một từ tiếng Việt. Học thẳng mặt chữ và cách đọc; bù lại, từng chữ trong từ vẫn mở khoá những từ khác, xem phần tách chữ bên dưới.
Câu ví dụ thực tế
他毅然离开了家。
Tā yì rán lí kāi le jiā.
Anh ấy dứt khoát rời khỏi nhà.
Tách chữ

2 chữ, 2 mạng từ

Mỗi chữ trong từ này còn xuất hiện ở nhiều từ khác. Bấm vào một chữ để xem chữ đó mở khoá những từ nào ở bậc cao hơn.